CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TÂN AN PHÁT

Tân An Phát - giải pháp tính tiền hoàn hảo - Uy tín - Chất lượng!


TÂN AN PHÁT – MÁY TÍNH TIỀN GIÁ RẺ - GIẢI PHÁP TÍNH TIỀN HOÀN HẢO
925/15 ÂU CƠ - P. TÂN SƠN NHÌ - QUẬN TÂN PHÚ - TP. HỒ CHÍ MINH
Danh mục sản phẩm

Giỏ hàng

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 47

Máy chủ tìm kiếm : 6

Khách viếng thăm : 41


Hôm nayHôm nay : 306

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11743

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1558829

Trang nhất » Sản phẩm » Bán Máy In Hóa Đơn (Bill) Tính Tiền » Máy In Hóa Đơn Epson

MÁY IN HÓA ĐƠN EPSON TM U590

Đăng ngày 13-08-2013 02:58:41 AM - 1052 Lượt xem

Giá: 13 000 000 VND / 1 Cái

An Phát chuyên cung cấp giá bán sỉ, bán lẻ các loại giấy cho máy tính tiền, máy in bill (hóa đơn), các loại máy tính tiền, máy in bill, máy chấm công, phần mềm,.... với chất lượng và thời gian nhanh nhất giá thành thấp nhất.

Hãng sản xuất : EPSON
Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng - Mới 100%
Địa điểm bán : 925/15 Âu Cơ, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú,Tp.HCM

Đánh giá : 5 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY IN HÓA ĐƠN EPSON TM U590
 

Các thông số kỹ thuật của máy in EPSON TM_U590
Phương pháp in
9 Kim, in ma trận điểm
In font
Font
7 x 9 / 9 x 9
Số cột
88 / 66
Kích thước ký tự (mm)
1.3 (R) x 3.1 (C)/1.6 (R) x 3.1 (C)
Đặc tính ký tự
95 mẫu tự La Tinh , 32 ký tự quốc tế, 128 x 10 ký tự đồ họa
Một số Font mặc định : Trung Quốc, Thái Lan, Nhật, Hàn Quốc, Việt Nam
Độ phân giải
16.7/12.5 cpi
Giao tiếp
RS 232/ Bi-directional Parallel. Lựa chọn khác : RS-485, USB, 10 Base -T I/F
Bộ đệm dữ liệu
4 KB hay 69 Bytes
Tốc độ in
311/233 cps
Giấy
Kích thước (mm)
70 W X 70L to 210 W x 297 L
Độ dày
0.09 đến 0.2
Số liên giấy
1 bản gốc với 4 bản copy
Ruybăng
ERC – 31 ( Đen/ Đỏ
Tuổi thọ Ruybăng
Tím : 7.000.000 ký tự, Đen: 4.500.000 ký tự
Đen/Đỏ : 1.500.000 ký tự (Đen) / 750.000 ký tự (Đỏ)
Nguồn
24VDC +/- 10%
Điện năng tiêu thụ
 
Chức năng D.K.D
2 driver
Độ tin cậy
MTBF : 180.000 giờ
MCBF : 29.000.000 dòng
Kích thước bên ngoài
52 (R) x 266 (S) x 185 (C)
Trọng lượng
5kg
Chuẩn EMC
VCCI lớp A, FCC lớp A, khối CE, AS / NZS 3548 lớp B
Nguồn cung cấp
Adapter AC
 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

 

Hổ trợ trực tuyến

(08) 6 684 1111
Hotline: 096 704 1111
TP HỒ CHÍ MINH
TƯ VẤN ONLINE 24/7
0908 829 194
HOÀNG ĐIỆP
0903762885
DIỄM MY
0908829194
ANH THY
0968 22 46 48
THU HÀ
0917859679
HẰNG NGA
01659961882
HOÀI NAM
0916139768
THÚY DIỄM
0964064933
THÙY LINH
0981616436
ĐÔNG TRÀ
0902 379 896
THÙY LINH
098 1616 436
KỸ THUẬT HCM
0916 139 768
TP HÀ NỘI
HOTLINE HÀ NỘI
09117 88 118
PHẠM MINH HẢI
0972451473
THÙY TRANG
01668620970
NGỌC LÊ
0984 087 240
KỸ THUẬT HÀ NỘI
0911 788 118
TP CẦN THƠ
HOTLINE
0937257242
HUỲNH NHUNG
012 65 98 98 79
MỸ DUNG
096 555 6584
ĐÔNG ANH
0901659951
KIM TUYỀN
01673177567
TP ĐÀ NẴNG
HOTLINE
0968 22 46 48
KIM LIÊN
0906 416 557
NGUYỄN NGÂN
0983 850 250
ĐỒNG NAI
HOTLINE
0917 859 679
TP HẢI PHÒNG
PHẠM HẢI
0972451473

Tỷ giá

Cập nhật lúc
Tháng Bảy 28, 2017, 10:22 am
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,947.44 18,055.77 18,216.82
CAD 17,843.60 18,005.65 18,239.07
CHF 23,191.73 23,355.22 23,657.98
DKK - 3,523.02 3,633.52
EUR 26,429.92 26,509.45 26,772.30
GBP 29,384.96 29,592.10 29,856.05
HKD 2,868.65 2,888.87 2,932.18
INR - 353.63 367.51
JPY 201.70 203.74 205.56
KRW 18.70 19.68 20.92
KWD - 75,231.09 78,184.36
MYR - 5,279.83 5,348.28
NOK - 2,822.34 2,910.86
RUB - 380.92 424.47
SAR - 6,046.90 6,284.27
SEK - 2,738.14 2,807.13
SGD 16,501.55 16,617.88 16,799.67
THB 668.30 668.30 696.19
USD 22,695.00 22,695.00 22,765.00

Bản tin

TP HÀ NỘI
Số 14 Ngách 3 Ngõ 99 Nguyễn Chí Thanh -  P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Hà Nội
Tel: (04) 6.259.8038 - 6.259.8039 - Hotline: 09117 88 118

TP CẦN THƠ
13 Đường 21 - P. An Khánh - Q. Ninh Kiều - TP. Cần Thơ
Tel
 029.2653.0296  -  Hotline: 096 555 65 84
TP ĐÀ NẴNG
Số 23 Đào Duy Anh, P. Thạc Gián - Q. Thanh Khê - Tp Đà Nẵng
Tel: (023)6 650 9293 - 0906.416 557